chuột nhím

chuột nhím

Chuột nhím cuộn tròn người lại khi cảm thấy nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật nhỏ, thuộc bộ Ăn sâu bọ, lông phát triển thành gai nhọn cứng trên lưng: "chuột nhím" tên gọi phổ biến để chỉ loài vật này, tập tính cuộn tròn người lại để phòng thủ khi bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi thỉnh thoảng chuột nhím xuất hiện vào ban đêm. (Một con vật thuộc loài này đôi khi được nhìn thấy trong không gian sống của tôi khi trời tối.)
    • Chuột nhím ăn côn trùng, giun một số loại trái cây rụng. (Thức ăn chủ yếu của loài động vật này bao gồm các sinh vật nhỏ thực vật mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuột nhím gai": cách gọi nhấn mạnh đặc điểm gai của loài vật này.
    • Lớp lông gai của chuột nhím gai khí tự vệ hiệu quả. (Đặc điểm cơ thể này giúp chúng chống lại kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhím (danh từ): tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn cho cùng một loài vật.

    • Con nhím đang tìm thức ăn. (Con vật đang trong hoạt động kiếm ăn.)
  • Nhím lông (danh từ): một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.

  • Hedgehog (danh từ): tên gọi trong tiếng Anh của loài vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Nhím: tên gọi thông dụng, thường dùng hơn "chuột nhím".
  • Nhím gai: tên gọi nhấn mạnh đặc điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Cuộn tròn như nhím: hình ảnh so sánh chỉ trạng thái phòng thủ, thu mình lại.
    • Đứa bé sợ hãi, cuộn tròn như nhím trong góc. (Đứa trẻ thu người lại cảm thấy không an toàn.)